Đồng hồ lưu lượng siêu âm cầm tay U20 của SEGMENsensor đo lưu lượng chất lỏng mà không cần cắt ống hay dừng sản xuất. Kẹp đầu dò lên mặt ngoài ống — phép đo thời gian truyền sóng (transit-time) cho độ chính xác ±1% trên ống đầy chứa chất lỏng sạch, dẫn sóng âm. Đường kính ống 1" đến 48" (25–1200 mm), vận tốc ±0,01 đến ±12 m/s. Ghi dữ liệu vào thẻ SD đến 32 GB, chọn hai ngõ ra (4–20 mA, RS485 Modbus, xung OCT, relay), pin sạc 3000 mAh dùng khoảng 16 giờ mỗi lần sạc. CE và UKCA. Sản xuất OEM tại Thâm Quyến từ năm 2019, MOQ 1 cái.
MOQ 1 cái · Hàng mẫu 5–7 ngày · Báo giá trong 24 giờ · FOB Trung Quốc
SEGMENsensor U20 là đồng hồ lưu lượng siêu âm cầm tay chạy pin, đo lưu lượng chất lỏng bằng cách kẹp đầu dò thời gian truyền sóng lên mặt ngoài ống — không cắt ống, không dừng hệ thống, không tiếp xúc chất lỏng. Máy dùng cho ống 1" đến 48" (25–1200 mm) và ghi số liệu phục vụ khảo sát, chạy thử và kiểm tra đồng hồ.


Mỗi thiết bị đều được kiểm tra trước khi xuất xưởng. Ảnh chụp tại dây chuyền sản xuất và thử nghiệm của chính chúng tôi.
Đồng hồ lưu lượng siêu âm cầm tay kẹp ngoài là thiết bị chạy pin, đo lưu lượng chất lỏng bằng cách kẹp đầu dò siêu âm lên mặt ngoài ống: không cắt ống, không dừng sản xuất, không có nguy cơ nhiễm bẩn. Máy dùng phương pháp thời gian truyền sóng: hai xung siêu âm đi chéo qua ống, một xung xuôi dòng và một xung ngược dòng. Chênh lệch thời gian giữa hai xung tỷ lệ với vận tốc trung bình của dòng chảy; nhân với tiết diện ống sẽ ra lưu lượng thể tích. Rất phù hợp để kiểm tra khi chạy thử, kiểm toán năng lượng, đo kiểm tạm thời và cho thuê thiết bị.
Nguyên lý đo thời gian truyền sóng. Thông số của máy cầm tay U20 theo datasheet. Có đầu dò nhiệt độ cao P2H (đến +130 °C).
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Model | U20 — đồng hồ lưu lượng siêu âm cầm tay kẹp ngoài ống |
| Nguyên lý đo | Thời gian truyền sóng (transit-time, siêu âm) |
| Đường kính ống | 1" đến 48" (25–1200 mm) |
| Vật liệu ống | Ống kim loại, nhựa và composite dẫn được sóng siêu âm |
| Chất lỏng | Chất lỏng một pha, dẫn sóng âm; ống đầy, độ sạch cao |
| Độ chính xác | ±1% |
| Dải vận tốc | ±0,01 đến ±12 m/s (±0,03 đến ±40 ft/s) |
| Ngõ ra | Chọn hai trong: 4–20 mA, RS485 Modbus, OCT (xung / tần số), 1 relay |
| Màn hình | LCD 240×128 có đèn nền |
| Ghi dữ liệu | Thẻ SD đến 32 GB; chu kỳ ghi 1–99999 s |
| Nguồn | Pin lithium sạc 3000 mAh; khoảng 16 giờ mỗi lần sạc đầy khi dùng bình thường |
| Đầu dò kẹp ngoài | P2: IP68, −40 đến +80 °C · P2H: IP68, −40 đến +130 °C · F1: IP68, 2 MHz, DN15–DN40, 0 đến +65 °C · F1H: IP68, 2 MHz, DN15–DN40, 0 đến +115 °C |
| Đầu dò cắm (insertion) | I1: IP68, −40 đến +130 °C |
| Cáp đầu dò | Tiêu chuẩn 5 m, tùy chỉnh đến 30 m; F1 / F1H: tiêu chuẩn 3 m, tùy chỉnh đến 5 m |
| Phiên bản | F: đồng hồ lưu lượng siêu âm · E: đồng hồ năng lượng nhiệt / lạnh (BTU) với cảm biến nhiệt PT1000 kẹp ngoài (cáp 9 m) |
| Phụ kiện lắp đặt | ST ray đơn, DT ray đôi, giá kẹp SMT D2 |
| Cấp bảo vệ | IP68 (đầu dò) |
| Chứng nhận | CE, UKCA |
| MOQ | 1 cái |
| Thời gian giao hàng | 3–5 tuần (sản xuất tiêu chuẩn); hàng mẫu 1–5 cái trong 5–7 ngày; OEM tùy chỉnh xác nhận khi đặt hàng |
Dải đường kính ống, dải vận tốc và độ chính xác, các loại đầu dò, ngõ ra và ghi dữ liệu, nguồn, cấp bảo vệ đầu dò và thông tin đặt hàng. Không cần đăng ký.
Không cắt ống, không cần dụng cụ đặc biệt, không dừng hệ thống. Từ lúc mở hộp đến khi có số đo lưu lượng chỉ trong vài phút.
Từ dò thất thoát nước cấp đến chạy thử nhà máy và kiểm toán năng lượng HVAC — đo di động bằng pin, không phải sửa đường ống.
Đồng hồ cầm tay được chọn theo công việc, không chỉ theo cỡ ống. Bảng dưới đây ghép các công việc hiện trường thường gặp với phiên bản U20, đầu dò kẹp ngoài và cách xuất / ghi dữ liệu, dựa trên thông số datasheet U20 ở trang này.
| Công việc hiện trường | Ống và chất lỏng | Phiên bản U20 và đầu dò | Ngõ ra / ghi dữ liệu |
|---|---|---|---|
| Khảo sát nhiều điểm trên mạng cấp nước | Ống chính phân phối đến 48" (1200 mm) | F; đầu dò P2, IP68 | Pin khoảng 16 giờ mỗi lần sạc; thẻ SD đến 32 GB |
| Kiểm tra đồng hồ lưu lượng cố định đã lắp | Cùng ống với đồng hồ cố định, chất lỏng sạch một pha | F; P2 hoặc P2H theo nhiệt độ | Hai ngõ ra từ 4–20 mA, RS485 Modbus, xung OCT, relay |
| Cân bằng nước lạnh / nước nóng HVAC | Ống nước đầy, 25–1200 mm | F (lưu lượng); đầu dò P2, −40 đến +80 °C | Thẻ SD, chu kỳ 1–99999 s |
| Kiểm toán năng lượng sưởi hoặc làm mát | Vòng nước cấp và nước hồi | E (năng lượng) với hai cảm biến nhiệt PT1000 kẹp ngoài, cáp 9 m | Ghi lưu lượng và năng lượng vào thẻ SD |
| Nước công nghệ nóng hoặc nước ngưng hồi | Ống đầy, chất lỏng đến +130 °C | F; đầu dò nhiệt độ cao P2H, −40 đến +130 °C | Thẻ SD; 4–20 mA tới bộ ghi |
Hai đầu dò gắn bên ngoài ống phát xung siêu âm xuôi và ngược chiều dòng chảy. Xung đi xuôi dòng đến sớm hơn một chút; chênh lệch thời gian tỷ lệ với vận tốc trung bình, nhân với tiết diện trong của ống sẽ ra lưu lượng. Vì phương pháp dựa vào sóng âm truyền qua chất lỏng, ống phải đầy và chất lỏng phải sạch, một pha. So sánh đầy đủ với phương pháp Doppler có trong bài transit-time vs Doppler (tiếng Anh).
Các bước gắn đầu dò, bôi gel và kiểm tra tín hiệu xem trong bài đồng hồ lưu lượng siêu âm dạng kẹp và hướng dẫn lắp đặt (tiếng Anh). Các model treo tường lắp cố định để giám sát liên tục có ở trang đồng hồ lưu lượng siêu âm dạng kẹp.
Cả hai dùng cùng nguyên lý thời gian truyền sóng và đầu dò kẹp ngoài — khác nhau ở nguồn điện, cách lắp và mục đích sử dụng.
| Tiêu chí | Loại cầm tay (U20) | Loại lắp cố định |
|---|---|---|
| Nguồn điện | Pin lithium sạc 3000 mAh (khoảng 16 giờ) | 10–36 V DC, tùy chọn 90–245 V AC |
| Lắp đặt | Tạm thời, nhiều điểm | Cố định, một vị trí |
| Ngõ ra | Chọn hai: 4–20 mA, RS485 Modbus, xung OCT, relay | Chọn hai: 4–20 mA, xung (OCT), relay, RS232 / RS485 Modbus; tùy chọn HART |
| Ghi dữ liệu | Thẻ SD đến 32 GB, chu kỳ 1–99999 s | Tùy chọn thẻ SD đến 32 GB, hoặc PLC / DCS |
| Phù hợp nhất cho | Kiểm toán, chạy thử, cho thuê | Giám sát liên tục |
| MOQ (SEGMENsensor) | 1 cái | 1 cái |
| CE / UKCA | ✓ | ✓ |
SEGMENsensor cung cấp máy cầm tay U20 (25–1200 mm) và các model kẹp ngoài treo tường lắp cố định cho ống 15–5000 mm tùy model. Báo giá theo cấu hình và số lượng, phản hồi trong 24 giờ làm việc. Giá FOB Trung Quốc, chưa gồm cước vận chuyển quốc tế và thuế nhập khẩu. Thanh toán: 100% T/T trước khi sản xuất/giao hàng. Bảo hành 12 tháng kể từ ngày giao hàng.
Câu hỏi kỹ thuật và mua hàng thường gặp từ kỹ sư nhà máy, đơn vị cấp nước và nhà thầu cơ điện tại Việt Nam.
Cho biết đường kính và vật liệu ống, loại chất lỏng và ngõ ra cần dùng — chúng tôi gửi báo giá, datasheet và hướng dẫn chọn cỡ ống trong 24 giờ.
Gửi yêu cầu kỹ thuật của bạn — kỹ sư của chúng tôi trả lời trong 24 giờ.
Liên kết tới trang chính thức của tổ chức tiêu chuẩn / cơ quan quản lý.