Giải đáp các câu hỏi phổ biến về cảm biến áp suất từ kỹ sư tự động hóa và bộ phận mua hàng.
Cảm biến áp suất 4-20mA và 0-10V khác nhau như thế nào?
+
Tín hiệu 4-20mA (2 dây) truyền theo dòng điện, ít bị nhiễu hơn trong môi trường công nghiệp có nhiều thiết bị điện và khoảng cách cáp dài (đến 300m và hơn). Tín hiệu 0-10V (3 dây) truyền theo điện áp, dễ đọc và chi phí dây thấp hơn nhưng nhạy cảm hơn với nhiễu điện từ và sụt áp. Trong công nghiệp, 4-20mA được ưu tiên cho khoảng cách xa và môi trường nhiễu điện từ; 0-10V phù hợp cho tủ điều khiển gần cảm biến (dưới 50m).
Kết nối G1/4" và NPT khác nhau như thế nào?
+
G1/4" là ren BSP (British Standard Pipe) song song, tiêu chuẩn phổ biến ở châu Âu và châu Á, làm kín bằng mặt bích phẳng hoặc gioăng O-ring. NPT (National Pipe Taper) là ren côn theo tiêu chuẩn Mỹ, làm kín bằng chính ren côn kết hợp băng PTFE. Thiết bị nhập từ Mỹ thường dùng NPT; thiết bị châu Âu và Nhật thường dùng G (BSP). Hai chuẩn không thể ghép lẫn nhau. SEGMENsensor cung cấp đủ cả bốn kích cỡ phổ biến.
Cảm biến có đo được áp suất chân không không?
+
Có. Dải đo bắt đầu từ -1 bar (chân không hoàn toàn 100 kPa âm). Cảm biến áp suất gauge đo được cả vùng chân không âm và áp suất dương. Ứng dụng: hệ thống hút chân không công nghiệp, máy đóng gói chân không, hệ thống RO màng lọc nước (áp suất đầu vào và sụt áp qua màng). Vui lòng chỉ định dải đo cụ thể bao gồm vùng chân không khi đặt hàng.
Có phiên bản chống nổ cho môi trường nguy hiểm không?
+
Có. SEGMENsensor cung cấp cảm biến áp suất phiên bản phòng nổ Ex d IIC T6, phù hợp cho Zone 1 và Zone 2. Ứng dụng điển hình: đường ống dẫn khí dầu mỏ, hệ thống LPG, kho hóa chất dễ cháy và các khu vực có khả năng tích tụ khí dễ nổ. Liên hệ để được cung cấp hồ sơ chứng chỉ phòng nổ đầy đủ theo yêu cầu dự án.
Làm sao chọn dải áp suất phù hợp?
+
Nguyên tắc cơ bản: chọn dải đo sao cho áp suất làm việc bình thường nằm trong khoảng 25%–75% thang đo để đạt độ chính xác tốt nhất và tránh quá tải. Ví dụ: hệ thống khí nén 8 bar nên chọn cảm biến 0-16 bar. Áp suất đỉnh (surge) không được vượt quá 150% thang đo để tránh hỏng màng cảm ứng. Liên hệ SEGMENsensor với áp suất làm việc thông thường và áp suất đỉnh để được tư vấn dải đo và model tối ưu.
Cảm biến có kết nối được với PLC công nghiệp phổ biến không?
+
Có. Ngõ ra 4-20mA và 0-10V tương thích trực tiếp với mô-đun đầu vào analog của tất cả PLC phổ biến tại Việt Nam: Mitsubishi (FX/Q/iQ-R series), Delta, Schneider, và các hãng PLC phổ biến khác. Kết nối dây nâu (+V), xanh dương (GND/0V) và đen/trắng (tín hiệu) vào mô-đun AI. SEGMENsensor cung cấp hướng dẫn đấu dây cụ thể theo PLC mà khách hàng đang sử dụng.
Vật liệu 316L có đo được hóa chất ăn mòn không?
+
Inox 316L có khả năng chống ăn mòn tốt với dầu khoáng, nước biển, axit yếu (HNO3 loãng, axit photphoric loãng), kiềm vừa và nhiều dung môi thông thường. Không phù hợp cho HCl (axit clohydric), axit sulfuric đặc hay môi trường clorua nồng độ cao nhiệt độ cao. Với hóa chất đặc biệt ăn mòn, SEGMENsensor cung cấp phiên bản màng Hastelloy C276 hoặc Titanium. Vui lòng cung cấp tên hóa chất, nồng độ và nhiệt độ khi tư vấn.
MOQ và thời gian giao hàng là bao nhiêu?
+
MOQ tiêu chuẩn là 10 chiếc cho đơn hàng thương mại; mẫu thử 1–3 chiếc, tính theo đơn giá sản phẩm (chưa gồm cước vận chuyển). Thời gian giao mẫu thử: 5–7 ngày làm việc qua DHL/FedEx. Đơn hàng thương mại 10–100 chiếc: 10–15 ngày. Đơn hàng OEM tùy chỉnh (nhãn hiệu riêng, kết nối đặc biệt, vật liệu màng khác): 15–20 ngày. Vận chuyển DHL/FedEx/UPS đến Việt Nam khoảng 3–5 ngày sau xuất xưởng.