Xuất Xưởng Trực Tiếp · -1~600 Bar · Inox 316L · CE · ISO 9001 · OEM/ODM

Cảm Biến Áp Suất
Công Nghiệp —
-1 đến 600 Bar, Xuất Xưởng
Trực Tiếp

Cảm biến áp suất inox 316L với ngõ ra 4-20mA hoặc 0-10V, phù hợp đo nước, dầu, khí nén và hóa chất. Dải áp suất từ chân không (-1 bar) đến 600 bar, IP67, CE, ISO 9001. Kết nối G1/4", G1/2", NPT.

-1 đến 600 bar 4-20mA / 0-10V Inox 316L IP67 MOQ 10 chiếc
Cảm biến áp suất SEGMENsensor công nghiệp inox 316L 4-20mA
Thông Số Kỹ Thuật

Thông Số Kỹ Thuật Cảm Biến Áp Suất

Bảng thông số tiêu chuẩn. Tùy chỉnh dải đo, kết nối, vật liệu màng và loại ngõ ra theo yêu cầu OEM.

Thông sốGiá trị / Mô tả
Dải đo-1 bar (chân không) đến 600 bar (nhiều tùy chọn)
Ngõ ra4-20mA (2 dây) / 0-10V (3 dây) / 0-5V (3 dây)
Độ chính xác±0.5% FS (±0.25% FS model cao cấp)
Nguồn điệnDC 12-36V
Kết nối quá trìnhG1/4" / G1/2" / 1/4"NPT / 1/2"NPT
Vật liệu màng (tiếp xúc)Inox 316L (tiêu chuẩn) / Hastelloy C276 (tùy chọn)
Vật liệu vỏInox 304
Cấp bảo vệIP67 / IP68 (tùy model)
Nhiệt độ môi trường-40°C đến +85°C
Nhiệt độ chất đo-40°C đến +125°C (màng 316L tiêu chuẩn)
Áp suất quá tải3× dải đo (tối đa không được phép quá tải)
Phiên bản phòng nổEx d IIC T6 (theo yêu cầu)
Chứng chỉCE, RoHS, ISO 9001:2015, UKCA
MOQ10 chiếc (mẫu thử từ 1 chiếc)
Dải Đo Phổ Biến
-1~0 bar 0~1 bar 0~4 bar 0~10 bar 0~16 bar 0~25 bar 0~40 bar 0~100 bar 0~250 bar 0~400 bar 0~600 bar
Kết Nối Quá Trình
G1/4" BSP G1/2" BSP 1/4" NPT 1/2" NPT M20×1.5 Vệ sinh Tri-Clamp
Ngõ Ra
4-20mA (2 dây) 0-10V (3 dây) 0-5V (3 dây) RS485 Modbus ON/OFF (công tắc)
Phân Loại Sản Phẩm

Bốn Dòng Cảm Biến Áp Suất Chính

Lựa chọn đúng loại cảm biến dựa trên kiểu áp suất cần đo, phương thức tham chiếu và yêu cầu ngõ ra.

📊
Cảm Biến Áp Suất Tương Đối (Gauge)
Phổ biến nhất — đo áp suất so với khí quyển
Đo áp suất của chất lỏng hoặc khí so với áp suất khí quyển tại vị trí lắp đặt. Khi áp suất bằng khí quyển, ngõ ra hiển thị 0 (hoặc 4mA). Ứng dụng phổ biến nhất trong công nghiệp: hệ thống thủy lực, khí nén, đường ống nước, bơm và van áp suất.
Dải đo: -1 bar đến 600 bar
🌡️
Cảm Biến Áp Suất Tuyệt Đối (Absolute)
Đo áp suất tuyệt đối — hệ thống chân không
Đo áp suất so với chân không tuyệt đối (0 bar tuyệt đối). Không bị ảnh hưởng bởi thay đổi áp suất khí quyển theo độ cao hay thời tiết. Phù hợp cho hệ thống chân không công nghiệp, buồng áp suất thấp, và các ứng dụng cần tham chiếu áp suất tuyệt đối ổn định.
Dải đo: 0 đến 10 bar tuyệt đối
🔀
Cảm Biến Áp Suất Chênh Lệch (Differential)
Đo hiệu áp suất — lọc, đo lưu lượng gián tiếp
Đo hiệu số áp suất giữa hai điểm trong hệ thống. Ứng dụng đo tắc nghẽn bộ lọc (khi chênh áp vượt ngưỡng cần thay lọc), đo lưu lượng gián tiếp qua orifice plate hoặc Venturi, và cân bằng áp suất trong hệ thống HVAC.
Dải đo: 0-0.1 bar đến 0-10 bar
🔔
Công Tắc Áp Suất (Pressure Switch)
Ngõ ra ON/OFF — bảo vệ quá áp, điều khiển bơm
Không cho tín hiệu liên tục mà chỉ ngắt/đóng khi áp suất vượt ngưỡng cài đặt. Ngõ ra relay hoặc NPN/PNP. Lý tưởng cho bảo vệ quá áp đường ống, tự động khởi động/dừng bơm, và cảnh báo áp suất thấp trong hệ thống quan trọng.
Dải đo: 0-1 bar đến 0-400 bar
Ứng Dụng Tiêu Biểu

Ứng Dụng Cảm Biến Áp Suất Trong Công Nghiệp

Cảm biến áp suất SEGMENsensor được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp tại Việt Nam và khu vực ASEAN.

⚙️
Hệ Thống Thủy Lực
Giám sát áp suất dầu thủy lực trong máy ép, cẩu trục, xe nâng. Dải 0-400 bar, đầu nối G1/4" hoặc G1/2", inox 316L chịu dầu thủy lực và nhiệt độ cao liên tục.
💨
Khí Nén Công Nghiệp
Kiểm soát áp suất đường ống khí nén nhà máy, giám sát máy nén khí, bảo vệ quá áp bình chứa. Dải 0-16 bar phổ biến, ngõ ra 4-20mA kết nối trực tiếp PLC.
💧
Xử Lý Nước & RO
Giám sát áp suất máy bơm cấp nước, trước và sau màng lọc RO, hệ thống xử lý nước thải. Dải 0-16 bar, vật liệu inox 316L tiếp xúc nước sạch và hóa chất xử lý nước.
🍽️
Thực Phẩm & Hóa Chất
Đo áp suất đường ống trong nhà máy thực phẩm, đồ uống, dược phẩm. Đầu nối vệ sinh Tri-Clamp, bề mặt 316L đáp ứng tiêu chuẩn FDA. Phiên bản phòng nổ cho khu vực nguy hiểm hóa chất.
Tại Sao Chọn SEGMENsensor

Lợi Thế Xuất Xưởng Trực Tiếp Từ Nhà Máy

Không qua trung gian, tiết kiệm 20–35% chi phí, linh hoạt tùy chỉnh OEM, chứng chỉ đầy đủ và hỗ trợ kỹ thuật toàn diện.

🏭
Xuất Xưởng Trực Tiếp
Nhà máy tại Thâm Quyến, Trung Quốc. Không qua đại lý trung gian — khách hàng tiết kiệm 20–35% so với kênh phân phối truyền thống.
🔧
Tùy Chỉnh OEM Đầy Đủ
Thay đổi dải đo, kết nối, vật liệu màng (316L / Hastelloy / Titanium), chiều dài cáp, nhãn hiệu riêng. Hỗ trợ từ bản vẽ đến sản xuất loạt.
📦
Mẫu Thử 5–7 Ngày
Mẫu tiêu chuẩn giao trong 5–7 ngày làm việc, mẫu OEM tùy chỉnh trong 10–15 ngày. Mẫu thử tính theo đơn giá sản phẩm, khách hàng trả cước vận chuyển.
Chứng Chỉ Đầy Đủ
CE, RoHS, ISO 9001:2015, UKCA. Hồ sơ chứng chỉ và báo cáo kiểm tra kèm theo lô hàng. Phiên bản phòng nổ Ex d IIC T6 theo yêu cầu.
CEChứng nhận châu Âu
RoHSKhông chất nguy hại
ISO 9001Hệ thống quản lý chất lượng
UKCAThị trường Anh Quốc
Ex d IIC T6Chống cháy nổ (tùy chọn)
Câu Hỏi Thường Gặp

FAQ — Cảm Biến Áp Suất

Giải đáp các câu hỏi phổ biến về cảm biến áp suất từ kỹ sư tự động hóa và bộ phận mua hàng.

Cảm biến áp suất 4-20mA và 0-10V khác nhau như thế nào? +
Tín hiệu 4-20mA (2 dây) truyền theo dòng điện, ít bị nhiễu hơn trong môi trường công nghiệp có nhiều thiết bị điện và khoảng cách cáp dài (đến 300m và hơn). Tín hiệu 0-10V (3 dây) truyền theo điện áp, dễ đọc và chi phí dây thấp hơn nhưng nhạy cảm hơn với nhiễu điện từ và sụt áp. Trong công nghiệp, 4-20mA được ưu tiên cho khoảng cách xa và môi trường nhiễu điện từ; 0-10V phù hợp cho tủ điều khiển gần cảm biến (dưới 50m).
Kết nối G1/4" và NPT khác nhau như thế nào? +
G1/4" là ren BSP (British Standard Pipe) song song, tiêu chuẩn phổ biến ở châu Âu và châu Á, làm kín bằng mặt bích phẳng hoặc gioăng O-ring. NPT (National Pipe Taper) là ren côn theo tiêu chuẩn Mỹ, làm kín bằng chính ren côn kết hợp băng PTFE. Thiết bị nhập từ Mỹ thường dùng NPT; thiết bị châu Âu và Nhật thường dùng G (BSP). Hai chuẩn không thể ghép lẫn nhau. SEGMENsensor cung cấp đủ cả bốn kích cỡ phổ biến.
Cảm biến có đo được áp suất chân không không? +
Có. Dải đo bắt đầu từ -1 bar (chân không hoàn toàn 100 kPa âm). Cảm biến áp suất gauge đo được cả vùng chân không âm và áp suất dương. Ứng dụng: hệ thống hút chân không công nghiệp, máy đóng gói chân không, hệ thống RO màng lọc nước (áp suất đầu vào và sụt áp qua màng). Vui lòng chỉ định dải đo cụ thể bao gồm vùng chân không khi đặt hàng.
Có phiên bản chống nổ cho môi trường nguy hiểm không? +
Có. SEGMENsensor cung cấp cảm biến áp suất phiên bản phòng nổ Ex d IIC T6, phù hợp cho Zone 1 và Zone 2. Ứng dụng điển hình: đường ống dẫn khí dầu mỏ, hệ thống LPG, kho hóa chất dễ cháy và các khu vực có khả năng tích tụ khí dễ nổ. Liên hệ để được cung cấp hồ sơ chứng chỉ phòng nổ đầy đủ theo yêu cầu dự án.
Làm sao chọn dải áp suất phù hợp? +
Nguyên tắc cơ bản: chọn dải đo sao cho áp suất làm việc bình thường nằm trong khoảng 25%–75% thang đo để đạt độ chính xác tốt nhất và tránh quá tải. Ví dụ: hệ thống khí nén 8 bar nên chọn cảm biến 0-16 bar. Áp suất đỉnh (surge) không được vượt quá 150% thang đo để tránh hỏng màng cảm ứng. Liên hệ SEGMENsensor với áp suất làm việc thông thường và áp suất đỉnh để được tư vấn dải đo và model tối ưu.
Cảm biến có kết nối được với PLC công nghiệp phổ biến không? +
Có. Ngõ ra 4-20mA và 0-10V tương thích trực tiếp với mô-đun đầu vào analog của tất cả PLC phổ biến tại Việt Nam: Mitsubishi (FX/Q/iQ-R series), Delta, Schneider, và các hãng PLC phổ biến khác. Kết nối dây nâu (+V), xanh dương (GND/0V) và đen/trắng (tín hiệu) vào mô-đun AI. SEGMENsensor cung cấp hướng dẫn đấu dây cụ thể theo PLC mà khách hàng đang sử dụng.
Vật liệu 316L có đo được hóa chất ăn mòn không? +
Inox 316L có khả năng chống ăn mòn tốt với dầu khoáng, nước biển, axit yếu (HNO3 loãng, axit photphoric loãng), kiềm vừa và nhiều dung môi thông thường. Không phù hợp cho HCl (axit clohydric), axit sulfuric đặc hay môi trường clorua nồng độ cao nhiệt độ cao. Với hóa chất đặc biệt ăn mòn, SEGMENsensor cung cấp phiên bản màng Hastelloy C276 hoặc Titanium. Vui lòng cung cấp tên hóa chất, nồng độ và nhiệt độ khi tư vấn.
MOQ và thời gian giao hàng là bao nhiêu? +
MOQ tiêu chuẩn là 10 chiếc cho đơn hàng thương mại; mẫu thử 1–3 chiếc, tính theo đơn giá sản phẩm (chưa gồm cước vận chuyển). Thời gian giao mẫu thử: 5–7 ngày làm việc qua DHL/FedEx. Đơn hàng thương mại 10–100 chiếc: 10–15 ngày. Đơn hàng OEM tùy chỉnh (nhãn hiệu riêng, kết nối đặc biệt, vật liệu màng khác): 15–20 ngày. Vận chuyển DHL/FedEx/UPS đến Việt Nam khoảng 3–5 ngày sau xuất xưởng.

Sẵn Sàng Nhận Mẫu Thử Trong 5–7 Ngày?

Kỹ sư ứng dụng SEGMENsensor sẽ tư vấn dải đo, kết nối và vật liệu màng phù hợp, giao mẫu trong 5–7 ngày làm việc.

info@segmensensor.com