Đo khoảng cách theo nguyên lý điện cảm

Cảm Biến Tiệm Cận Điện Cảm Analog 4–20 mA · 0–10 V

Dòng cảm biến này cho biết vật kim loại cách mặt cảm biến bao xa, không chỉ báo có hay không. Tín hiệu ngõ ra tăng giảm liên tục theo khoảng cách trong dải đo, nên PLC đọc trực tiếp khe hở, vị trí hoặc độ đảo trục – phù hợp cho dây chuyền tự động hóa nhà máy, máy chế biến – đóng gói thực phẩm đồ uống và thiết bị ngành nước.

Ngõ ra
4–20 mA / 0–10 V / kép
Độ lặp lại
0.02 mm
Dải đo
đến 10 mm
Vỏ
D6.5 · M8 · M12
Cảm biến tiệm cận điện cảm ngõ ra analog SEGMENsensor, vỏ M12 đồng mạ niken với đầu nối M12
Vỏ M12 đồng mạ niken, đầu nối M12

Trả lời nhanh

Cảm biến tiệm cận analog là gì?

Cảm biến tiệm cận điện cảm analog đo khoảng cách đến vật kim loại không tiếp xúc và xuất ra tín hiệu liên tục. Các model analog của SEGMENsensor cho ngõ ra 4–20 mA, 0–10 V hoặc cả hai, dải đo đến 10 mm, độ lặp lại 0.02 mm, vỏ D6.5, M8 và M12.

Chọn model

Chọn theo vỏ, ngõ ra và kiểu kết nối

Cột Dải đo là dải tuyến tính của từng model. Chữ cái cuối trước mã kết nối là loại ngõ ra: I = 4–20 mA, V = 0–10 V, M = ngõ ra kép.

Mã hàngVỏLắp đặtDải đoNgõ raKết nốiTần số

Tất cả model: 18–30 VDC, IP67, vỏ đồng mạ niken, mặt cảm biến PBT. Dải đo tính trên vật chuẩn bằng thép.

Nguyên lý hoạt động

Khoảng cách vào, tín hiệu analog ra

  1. Cảm biến tạo trường điện từ tại mặt cảm biến. Vật kim loại phía trước làm thay đổi trường này.
  2. Trong dải đo tuyến tính, ngõ ra thay đổi liên tục theo khoảng cách.
  3. Ngõ vào analog của PLC đọc tín hiệu. Dùng 4–20 mA khi đi cáp xa, dùng 0–10 V khi ngõ vào nhận điện áp.
Đo khe hở và vị tríGiám sát độ đảo trụcKiểm tra độ dày chi tiết

Ứng dụng điển hình của cảm biến điện cảm analog trong tự động hóa nhà máy, máy chế biến thực phẩm – đồ uống và thiết bị xử lý nước.

Cách đọc mã hàng

Đọc mã hàng SEGMENsensor

SGI-AO12S-040I-Q4
SGICảm biến điện cảm SEGMENsensor
AODòng ngõ ra analog
12 · SVỏ M12 · lắp phẳng (U = lắp không phẳng; D65 = D6.5)
040Dải danh định theo bước 0.1 mm: 4 mm
I4–20 mA (V = 0–10 V, M = 0–10 V + 0–20 mA)
Q4Đầu nối M12 (C2 = cáp 2 m, Q3 = đầu nối M8)

Thông số kỹ thuật

Thông số kỹ thuật dòng AO

Dải đoD6.5 / M8: đến 6 mm; M12: đến 10 mm (xem bảng model)
Điện áp cấp18–30 VDC
Ngõ ra dòng4–20 mA, tải ≤ 400 Ω
Ngõ ra điện áp0–10 V, tải ≥ 2 kΩ
Ngõ ra kép0–10 V (≥ 2 kΩ) và 0–20 mA (≤ 400 Ω)
Độ lặp lại0.02 mm
Độ tuyến tính< 5 %
Trôi nhiệt< 5 % Sr
Tần số tối đa1000–1500 Hz tùy model
Dòng không tải35 mA
Nhiệt độ làm việc-25 °C đến +70 °C
Cấp bảo vệIP67
Bảo vệ ngược cựcCó
Vỏ / mặt cảm biếnĐồng mạ niken / PBT
Kết nốiCáp PVC chịu dầu 2 m, đầu nối M8 hoặc M12
EMCRFI > 3 V/m, EFT > 1 kV, ESD > 4 kV (tiếp xúc)
Sốc / rungIEC 60947-5-2, 7.4.1
Chứng nhậnCE, RoHS

Datasheet và bản vẽ kích thước được gửi qua email theo yêu cầu.

Tiêu chuẩn: IEC 60947-5-2 (công tắc tiệm cận) · IEC 60529 cấp bảo vệ IP

So sánh

Cảm biến điện cảm analog so với loại đóng cắt

Tiêu chíĐóng cắt (ON/OFF)SEGMENsensor AO
Ngõ raON hoặc OFF tại một điểm đặtLiên tục 4–20 mA hoặc 0–10 V
Thông tin nhận đượcCó vật hay khôngKhoảng cách chính xác trong dải đo
Thay đổi điểm đặtPhải dời cảm biếnChỉnh ngưỡng trong PLC
Tùy chọn đấu dâyMột ngõ raDòng, điện áp hoặc cả hai trong một cảm biến

So sánh với cảm biến điện cảm đóng cắt thông thường, không phải một sản phẩm cụ thể.

Đặt hàng

Hàng mẫu, MOQ và OEM

MOQ & thời gian giao hàng

MOQ 1 cái. Thời gian giao hàng mẫu và hàng loạt được xác nhận trong báo giá.

OEM / nhãn riêng

Liên hệ với chúng tôi để biết tùy chọn OEM và nhãn riêng.

FAQ

Câu hỏi thường gặp

4–20 mA và 0–10 V khác nhau thế nào?

4–20 mA là tín hiệu dòng, ít bị ảnh hưởng bởi chiều dài cáp và nhiễu điện; khi đọc được 0 mA là biết dây bị đứt. 0–10 V đấu dây đơn giản hơn, phù hợp đoạn cáp ngắn tới ngõ vào điện áp.

Bản ngõ ra kép mang lại lợi ích gì?

Các model M cho đồng thời tín hiệu 0–10 V và 0–20 mA, nên một mã hàng dùng được cho cả hai loại ngõ vào.

Cảm biến đo được những kim loại nào?

Mọi vật kim loại, gồm thép, thép không gỉ (inox), đồng thau và nhôm. Dải đo trong bảng tính trên thép tiêu chuẩn; kim loại màu cho dải ngắn hơn, nên hãy hiệu chuẩn trên vật đo thực tế.

Độ chính xác bao nhiêu?

Độ lặp lại 0.02 mm, độ tuyến tính tốt hơn 5 %. Để đạt kết quả tốt nhất, hãy hiệu chuẩn tín hiệu theo vật đo của bạn trong PLC.

D6.5 nghĩa là gì?

D6.5 là thân trụ trơn đường kính 6.5 mm không có ren, dành cho vị trí chật không lắp được ren M8.

Cảm biến có chứng nhận CE và RoHS không?

Có. Dòng AO có hồ sơ CE và RoHS, được cung cấp theo yêu cầu kèm báo giá.

Cảm biến khoảng cách analog là gì?

Cảm biến khoảng cách analog xuất tín hiệu thay đổi liên tục theo khoảng cách đến vật, thường là 4–20 mA hoặc 0–10 V. Các model SGI-AO của SEGMENsensor thực hiện điều này bằng nguyên lý điện cảm cho vật kim loại, dải đo đến 10 mm.

Làm sao biết cảm biến tiệm cận là analog hay digital?

Xem phần ngõ ra trong datasheet. Cảm biến digital (đóng cắt) ghi NPN hoặc PNP và NO hoặc NC. Cảm biến analog ghi dải dòng hoặc điện áp như 4–20 mA hoặc 0–10 V. Trong mã hàng SEGMENsensor, chữ I, V hoặc M đứng trước mã kết nối là model analog.

Có những loại cảm biến tiệm cận chính nào?

Phổ biến nhất là cảm biến điện cảm cho vật kim loại, cảm biến điện dung cho vật kim loại và phi kim, và cảm biến quang dùng tia sáng. Ngõ ra analog có trên các model điện cảm của SEGMENsensor.

Tài liệu kỹ thuật

Hướng dẫn chọn và lắp đặt cho dòng này

Tín hiệu & đấu dây4–20 mA vs 0–10 V: Chọn và đấu dây cảm biến tiệm cận analog (tiếng Anh)Chiều dài cáp, phát hiện đứt dây, giới hạn tải, ngõ ra kép và scaling trong PLC.Đọc bài viết →Đấu dâyNPN và PNP trong cảm biến tiệm cận: Hướng dẫn chọn & đấu dâyKhi nào ngõ ra đóng cắt là đủ và khi nào nên chuyển sang tín hiệu analog.Đọc bài viết →

Yêu cầu báo giá cảm biến tiệm cận analog SGI-AO

Gửi yêu cầu kỹ thuật của bạn — kỹ sư của chúng tôi trả lời trong 24 giờ.

MOQ 1 cái · hàng mẫu trong 5–7 ngày · info@segmensensor.com

info@segmensensor.com